plumb level

plumb level

A carpenter checks the vertical alignment of a door frame with a plumb level.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thước thủy chuẩn dây dọi: "plumb level" một loại thước của thợ mộc, được thiết kế với một dây dọi (dây quả nặng) đặt vuông góc với thước, dùng để kiểm tra độ thẳng đứng hoặc độ ngang của bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng thước thủy chuẩn dây dọi để đảm bảo bức tường thẳng đứng hoàn hảo.)
  • (Một cái thước thủy chuẩn dây dọi cần thiết để treo tủ một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check with a plumb level": kiểm tra bằng thước thủy chuẩn dây dọi.
    • Before installing the door frame, he checked it with a plumb level. (Trước khi lắp khung cửa, anh ấy đã kiểm tra bằng thước thủy chuẩn dây dọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumb line (danh từ): dây dọi (dây quả nặng dùng để xác định phương thẳng đứng).
    • The plumb line showed that the wall was leaning. (Dây dọi cho thấy bức tường bị nghiêng.)
  • Level (danh từ): thước thủy chuẩn (dụng cụ kiểm tra độ ngang).
    • A standard level only checks horizontality, not verticality. (Một thước thủy chuẩn thông thường chỉ kiểm tra độ ngang, không kiểm tra độ thẳng đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpenter's level: thước thủy chuẩn của thợ mộc (thường được dùng thay thế, nhưng có thể không dây dọi).
  • Spirit level: thước thủy chuẩn bọt nước (dùng bọt khí thay vì dây dọi).
Các cụm từ liên quan
  • Plumb bob: quả dọi (quả nặng của dây dọi).
    • The plumb bob hangs straight down to show the true vertical. (Quả dọi treo thẳng xuống để chỉ phương thẳng đứng thực sự.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of plumb": không thẳng đứng, bị nghiêng.
    • The old tower is slightly out of plumb. (Ngọn tháp cổ hơi bị nghiêng.)